Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
银联銀聯

Yín Lián

银联 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 银联 trong tiếng Việt

UnionPay; CUP

Tra từ liên quan