印把子
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
印把子
dấu quyền lực; con dấu chính thức
Giản thể印把子
Phồn thể印把子
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng