Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
引爆装置引爆裝置

yǐn bào zhuāng zhì

引爆装置 là gì?

引爆装置 [yǐn bào zhuāng zhì] có nghĩa là kíp nổ.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 引爆装置 trong tiếng Việt

kíp nổ

Cách đọc và ghi nhớ 引爆装置

引爆装置 được đọc là yǐn bào zhuāng zhì, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “kíp nổ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan