疑难杂症疑難雜症 yí nán zá zhèng 疑难杂症 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 疑难杂症 trong tiếng Việt trường hợp y tế khó chẩn đoán hoặc khó điều trị; ca bệnh khó 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan