Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
疑难杂症疑難雜症

yí nán zá zhèng

疑难杂症 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 疑难杂症 trong tiếng Việt

trường hợp y tế khó chẩn đoán hoặc khó điều trị; ca bệnh khó

Tra từ liên quan