Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
一亩三分地一畝三分地

yī mǔ sān fēn dì

一亩三分地 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 一亩三分地 trong tiếng Việt

  1. một mảnh đất rộng 1,3 mẫu 畝|亩[mu3]
  2. (nghĩa bóng) địa bàn của mình
Tra từ liên quan