一亩三分地一畝三分地 yī mǔ sān fēn dì 一亩三分地 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 一亩三分地 trong tiếng Việt một mảnh đất rộng 1,3 mẫu 畝|亩[mu3](nghĩa bóng) địa bàn của mình 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan