Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
姨妈巾姨媽巾

yí mā jīn

姨妈巾 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 姨妈巾 trong tiếng Việt

(thông tục) băng vệ sinh

Tra từ liên quan