Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
疑虑疑慮

yí lǜ

疑虑 là gì?

疑虑 [yí lǜ] có nghĩa là do dự; nghi ngại; nghi ngờ.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 疑虑 trong tiếng Việt

  1. do dự
  2. nghi ngại
  3. nghi ngờ

Cách đọc và ghi nhớ 疑虑

疑虑 được đọc là yí lǜ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “do dự; nghi ngại; nghi ngờ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan