疑虑 là gì?
疑虑 [yí lǜ] có nghĩa là do dự; nghi ngại; nghi ngờ.
Nghĩa của từ 疑虑 trong tiếng Việt
- do dự
- nghi ngại
- nghi ngờ
Cách đọc và ghi nhớ 疑虑
疑虑 được đọc là yí lǜ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “do dự; nghi ngại; nghi ngờ”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .