Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
伊马姆伊馬姆

yī mǎ mǔ

伊马姆 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 伊马姆 trong tiếng Việt

xem 伊瑪目|伊玛目[yi1 ma3 mu4]

Tra từ liên quan