伊马姆伊馬姆 yī mǎ mǔ 伊马姆 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 伊马姆 trong tiếng Việt xem 伊瑪目|伊玛目[yi1 ma3 mu4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan