乙卯 yǐ mǎo 乙卯 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 乙卯 trong tiếng Việt năm thứ năm mươi hai Ất Mão của chu kỳ 60 năm, ví dụ: 1975 hoặc 2035 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan