Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
一连串一連串

yī lián chuàn

一连串 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 一连串 trong tiếng Việt

một loạt; một chuỗi

Tra từ liên quan