Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
依恋依戀

yī liàn

依恋 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 依恋 trong tiếng Việt

gắn bó lưu luyến; không muốn rời xa; bám víu

Tra từ liên quan