液冷
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
液冷
làm mát bằng chất lỏng
Giản thể液冷
Phồn thể液冷
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng