Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
液力

yè lì

液力 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 液力 trong tiếng Việt

công suất thủy lực; (định ngữ) thủy lực

Tra từ liên quan