夜郎 Yè láng 夜郎 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 夜郎 trong tiếng Việt vương quốc man di nhỏ ở miền nam Trung Quốc thời nhà Hán 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan