Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
夜郎

Yè láng

夜郎 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 夜郎 trong tiếng Việt

vương quốc man di nhỏ ở miền nam Trung Quốc thời nhà Hán

Tra từ liên quan