也罢也罷 yě bà 也罢 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 也罢 trong tiếng Việt (lặp lại) dù... hay...; không sao; thôi thì (biểu thị chấp nhận hoặc cam chịu) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan