腋臭
腋臭 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 腋臭 trong tiếng Việt
mùi cơ thể; hôi nách; mùi hôi nách; mùi hôi dưới cánh tay; còn gọi là 狐臭[hu2 chou4]
mùi cơ thể; hôi nách; mùi hôi nách; mùi hôi dưới cánh tay; còn gọi là 狐臭[hu2 chou4]