Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
野餐

yě cān

野餐 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 野餐 trong tiếng Việt

dã ngoại; đi picnic

Tra từ liên quan