Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
野餐垫野餐墊

yě cān diàn

野餐垫 là gì?

野餐垫 [yě cān diàn] có nghĩa là tấm trải dã ngoại.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 野餐垫 trong tiếng Việt

tấm trải dã ngoại

Cách đọc và ghi nhớ 野餐垫

野餐垫 được đọc là yě cān diàn, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tấm trải dã ngoại”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan