Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
夜叉

yè chā

夜叉 là gì?

夜叉 [yè chā] có nghĩa là dạ xoa (ác quỷ) (từ mượn); (nghĩa bóng) người trông dữ tợn.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 夜叉 trong tiếng Việt

  1. dạ xoa (ác quỷ) (từ mượn)
  2. (nghĩa bóng) người trông dữ tợn

Cách đọc và ghi nhớ 夜叉

夜叉 được đọc là yè chā, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “dạ xoa (ác quỷ) (từ mượn); (nghĩa bóng) người trông dữ tợn”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan