Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
夜场夜場

yè chǎng

夜场 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 夜场 trong tiếng Việt

buổi biểu diễn tối (tại rạp hát, v.v.); địa điểm giải trí ban đêm (quán bar, hộp đêm, sàn nhảy, v.v.)

Tra từ liên quan