Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
腌猪肉
yān zhū ròu

thịt xông khói; thịt lợn đã xử lý

Cụm từ
眼珠子
yǎn zhū zi

nhãn cầu; bóng mắt của người (nghĩa là người mình yêu quý nhất)

Cụm từ
崦嵫
Yān zī

(cổ) tên một ngọn núi ở Cam Túc, nơi mặt trời lặn được cho là đi vào lòng đất

Cụm từ
晏子
Yàn zǐ

Yanzi (khoảng 500 TCN), chính khách nổi tiếng nước Tề thời Chiến Quốc 齊國|齐国[Qi2 guo2], còn được biết đến là 晏嬰|晏婴[Yan4 Ying1], nhân vật chính của sách 晏子春秋[Yan4 zi3 Chun1 qiu1]

Cụm từ
燕子
yàn zi

chim én

Cụm từ
腌渍
yān zì

muối; chua; đã ướp muối

Cụm từ
验资
yàn zī

xác minh vốn; chứng nhận vốn đăng ký

Cụm từ
晏子春秋
Yàn zǐ Chūn qiū

Yến Tử Xuân Thu, cuốn sách mô tả cuộc đời và trí tuệ của Yanzi 晏子 (khoảng 500 TCN), chính khách nổi tiếng nước Tề thời Chiến Quốc

Cụm từ
言字旁
yán zì páng

tên của bộ "ngôn" hoặc "ngữ" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 149); xem thêm 訁|讠[yan2]

Cụm từ
演奏
yǎn zòu

biểu diễn nhạc cụ

Cụm từ
演奏者
yǎn zòu zhě

người biểu diễn; nhạc công

Cụm từ
杳霭
yǎo ǎi

xa xăm và sâu thẳm

Cụm từ
窈霭
yǎo ǎi

biến thể của 杳靄|杳霭[yao3 ai3]

Cụm từ
要隘
yào ài

ải chiến lược

Cụm từ
姚安
Yáo ān

Huyện Dao An ở Châu tự trị Di Sở Hùng 楚雄彞族自治州|楚雄彝族自治州[Chu3 xiong2 Yi2 zu2 Zi4 zhi4 zhou1], Vân Nam

Cụm từ
姚安县
Yáo ān Xiàn

Huyện Dao An ở Châu tự trị Di Sở Hùng 楚雄彞族自治州|楚雄彝族自治州[Chu3 xiong2 Yi2 zu2 Zi4 zhi4 zhou1], Vân Nam

Cụm từ
摇摆
yáo bǎi

lắc lư; lảo đảo; dao động

Cụm từ
摇摆不定
yáo bǎi bù dìng

thiếu quyết đoán; do dự

Cụm từ
摇摆舞
yáo bǎi wǔ

nhảy swing

Cụm từ
摇摆乐
yáo bǎi yuè

swing (thể loại nhạc jazz)

Cụm từ
摇摆州
yáo bǎi zhōu

bang dao động (chính trị Mỹ)

Cụm từ
耀斑
yào bān

tia lửa mặt trời

Cụm từ
腰板
yāo bǎn

vùng eo và lưng; thể lực

Cụm từ
腰包
yāo bāo

túi đeo eo (cũ); (bóng) ví; túi; túi đeo hông

Cụm từ
摇臂
yáo bì

cánh tay đòn

Cụm từ
姚滨
Yáo Bīn

Yao Bin (1957-), nhà vô địch trượt băng Trung Quốc đầu những năm 1980 và gần đây là huấn luyện viên trượt băng quốc gia

Cụm từ
幺并矢
yāo bìng shǐ

đồng đẳng thức (toán học)

Cụm từ
腰部
yāo bù

eo; thắt lưng

Cụm từ
药补
yào bǔ

thực phẩm bổ sung dược liệu giúp bồi bổ sức khỏe

Cụm từ
要不
yào bù

nếu không thì; bằng không; thế còn...?; hoặc... (hoặc...)

Cụm từ