演奏
biểu diễn nhạc cụ
biểu diễn nhạc cụ
演奏 thường mang nghĩa “biểu diễn nhạc cụ”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 演奏, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
buổi hòa nhạc hoặc buổi biểu diễn
›演奏者yǎn zòu zhěngười biểu diễn; nhạc công
›演唱yǎn chànghát (trước khán giả); biểu diễn thanh nhạc
›演戏yǎn xìdiễn kịch; biểu diễn; nghĩa bóng: giả vờ; giả tạo
›演员阵容yǎn yuán zhèn róngdàn diễn viên (của một bộ phim, v.v.); đội hình biểu diễn; đoàn diễn
›演技yǎn jìdiễn xuất; kỹ năng biểu diễn
›演员yǎn yuándiễn viên; diễn viên nam; diễn viên nữ; người biểu diễn
›演播yǎn bōbiểu diễn phát sóng; bài giảng truyền hình hoặc podcast
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.