Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
演奏

yǎn zòu

演奏 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 演奏 trong tiếng Việt

biểu diễn nhạc cụ

Tra từ liên quan