Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
验资驗資

yàn zī

验资 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 验资 trong tiếng Việt

xác minh vốn; chứng nhận vốn đăng ký

Tra từ liên quan