Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
腌猪肉醃豬肉

yān zhū ròu

腌猪肉 là gì?

腌猪肉 [yān zhū ròu] có nghĩa là thịt xông khói; thịt lợn đã xử lý.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 腌猪肉 trong tiếng Việt

  1. thịt xông khói
  2. thịt lợn đã xử lý

Cách đọc và ghi nhớ 腌猪肉

腌猪肉 được đọc là yān zhū ròu, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thịt xông khói; thịt lợn đã xử lý”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan