Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
药补不如食补
yào bǔ bù rú shí bǔ

lợi ích của thuốc không bằng dinh dưỡng tốt

Cụm từ
要不得
yào bu de

không thể chấp nhận; không chấp nhận được

Cụm từ
遥不可及
yáo bù kě jí

không thể đạt được; xa vời; vượt ngoài tầm với; cực kỳ xa xôi hoặc hẻo lánh

Cụm từ
要不然
yào bù rán

nếu không thì; bằng không; hoặc

Cụm từ
要不是
yào bu shì

nếu không phải vì; nếu không có

Cụm từ
药材
yào cái

dược liệu

Cụm từ
药草
yào cǎo

dược thảo

Cụm từ
遥测
yáo cè

đo từ xa

Cụm từ
窑场
yáo cháng

lò sứ thời Nguyên (dưới sự quản lý của triều đình)

Cụm từ
瑶池
Yáo chí

hồ Ngọc trên núi Côn Lôn, nơi ở của Tây Vương Mẫu 西王母

Cụm từ
要冲
yào chōng

giao lộ chính; ngã tư quan trọng

Cụm từ
摇船
yáo chuán

chèo thuyền

Cụm từ
谣传
yáo chuán

tin đồn

Cụm từ
咬唇妆
yǎo chún zhuāng

kiểu trang điểm môi cắn (son đậm hơn ở bên trong lòng môi và nhạt hơn ở bên ngoài)

Cụm từ
腰带
yāo dài

thắt lưng; LT:條|条[tiao2],根[gen1]

Cụm từ
药代动力学
yào dài dòng lì xué

dược động học

Cụm từ
要道
yào dào

đường lớn; đại lộ; đường chính

Cụm từ
耀德
yào dé

nêu gương đức hạnh

Cụm từ
要得
yào dé

tốt; được

Cụm từ
要地
yào dì

vị trí chiến lược

Cụm từ
幺点
yāo diǎn

quân xì

Cụm từ
药典
yào diǎn

dược điển

Cụm từ
药店
yào diàn

nhà thuốc

Cụm từ
要点
yào diǎn

điểm chính; cốt yếu

Cụm từ
摇电话
yáo diàn huà

(cũ) gọi điện thoại

Cụm từ
咬定
yǎo dìng

quả quyết; khăng khăng rằng

Cụm từ
咬定牙根
yǎo dìng yá gēn

xem 咬緊牙關|咬紧牙关[yao3 jin3 ya2 guan1]

Cụm từ
咬定牙关
yǎo dìng yá guān

xem 咬緊牙關|咬紧牙关[yao3 jin3 ya2 guan1]

Cụm từ
摇动
yáo dòng

lắc; lây động

Cụm từ
窑洞
yáo dòng

yaodong (một loại nhà hang động ở Cao nguyên Hoàng Thổ, tây bắc Trung Quốc); LT:孔[kong3]

Cụm từ