药补藥補 yào bǔ 药补 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 药补 trong tiếng Việt thực phẩm bổ sung dược liệu giúp bồi bổ sức khỏe 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan