Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
药补藥補

yào bǔ

药补 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 药补 trong tiếng Việt

thực phẩm bổ sung dược liệu giúp bồi bổ sức khỏe

Tra từ liên quan