砚台 là gì?
砚台 [yàn tái] có nghĩa là nghiên mực; Lượng từ: 方[fang1].
Nghĩa của từ 砚台 trong tiếng Việt
- nghiên mực
- Lượng từ: 方[fang1]
Cách đọc và ghi nhớ 砚台
砚台 được đọc là yàn tái, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nghiên mực; Lượng từ: 方[fang1]”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .