Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
砚台硯臺

yàn tái

砚台 là gì?

砚台 [yàn tái] có nghĩa là nghiên mực; Lượng từ: 方[fang1].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 砚台 trong tiếng Việt

  1. nghiên mực
  2. Lượng từ: 方[fang1]

Cách đọc và ghi nhớ 砚台

砚台 được đọc là yàn tái, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nghiên mực; Lượng từ: 方[fang1]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan