验算驗算 yàn suàn 验算 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 验算 trong tiếng Việt xác minh phép tínhkiểm tra lại 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan