Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
验算驗算

yàn suàn

验算 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 验算 trong tiếng Việt

  1. xác minh phép tính
  2. kiểm tra lại
Tra từ liên quan