Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
盐酸盐鹽酸鹽

yán suān yán

盐酸盐 là gì?

盐酸盐 [yán suān yán] có nghĩa là clorua; hydroclorua (hóa học).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 盐酸盐 trong tiếng Việt

  1. clorua
  2. hydroclorua (hóa học)

Cách đọc và ghi nhớ 盐酸盐

盐酸盐 được đọc là yán suān yán, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “clorua; hydroclorua (hóa học)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan