盐酸克仑特罗
clenbuterol hydrochloride (thuốc giảm cân đốt mỡ); ví dụ: Spiropent
clenbuterol hydrochloride (thuốc giảm cân đốt mỡ); ví dụ: Spiropent
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
axit hydrochloric HCl
›盐酸盐yán suān yánclorua; hydroclorua (hóa học)
›盐都区Yán dū qūquận Yandu của thành phố Yancheng 鹽城市|盐城市[Yan2 cheng2 shi4], Giang Tô
›盐卤yán lǔnước muối
›盐都Yán dūquận Yandu của thành phố Yancheng 鹽城市|盐城市[Yan2 cheng2 shi4], Giang Tô
›盐碱yán jiǎn(đất) mặn và kiềm
›盐边县Yán biān xiànhuyện Yanbian ở Panzhihua 攀枝花[Pan1 zhi1 hua1], nam Tứ Xuyên
›盐碱地yán jiǎn dìđất mặn; (nghĩa bóng) phụ nữ hiếm muộn
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.