盐酸克仑特罗鹽酸克侖特羅 yán suān kè lún tè luó 盐酸克仑特罗 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 盐酸克仑特罗 trong tiếng Việt clenbuterol hydrochloride (thuốc giảm cân đốt mỡ)ví dụ: Spiropent 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan