Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
盐酸克仑特罗鹽酸克侖特羅

yán suān kè lún tè luó

盐酸克仑特罗 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 盐酸克仑特罗 trong tiếng Việt

  1. clenbuterol hydrochloride (thuốc giảm cân đốt mỡ)
  2. ví dụ: Spiropent
Tra từ liên quan