Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
学前班
xué qián bān

lớp mầm non

Cụm từ
学前教育
xué qián jiào yù

giáo dục mầm non; giáo dục thời thơ ấu

Cụm từ
雪橇
xuě qiāo

xe trượt tuyết; xe trượt

Cụm từ
血亲
xuè qīn

quan hệ huyết thống; người thân

Cụm từ
血清
xuè qīng

huyết thanh

Cụm từ
雪青
xuě qīng

màu tử đinh hương

Cụm từ
血清素
xuè qīng sù

serotonin

Cụm từ
血清张力素
xuè qīng zhāng lì sù

serotonin

Cụm từ
血球
xuè qiú

huyết cầu; tế bào máu

Cụm từ
雪球
xuě qiú

quả cầu tuyết

Cụm từ
学区
xué qū

khu học chánh

Cụm từ
血雀
xuě què

(loài chim ở Trung Quốc) sẻ đỏ tươi (Carpodacus sipahi)

Cụm từ
学然后知不足
xué rán hòu zhī bù zú

học rồi mới biết mình thiếu sót (Lễ Ký 禮記|礼记[Li3 ji4])

Cụm từ
学人
xué rén

học giả; người có học

Cụm từ
血刃
xuè rèn

đổ máu

Cụm từ
雪人
xuě rén

người tuyết; người tuyết khổng lồ

Cụm từ
薛仁贵
Xuē Rén guì

Tiết Nhân Quý (614-683) danh tướng thời nhà Đường

Cụm từ
血肉
xuè ròu

thịt và máu

Cụm từ
学如逆水行舟,不进则退
xué rú nì shuǐ xíng zhōu , bù jìn zé tuì

học như chèo thuyền ngược nước, không tiến ắt lùi

Cụm từ
削弱
xuē ruò

làm suy yếu; làm giảm; suy nhược

Cụm từ
血塞
xuè sè

tắc nghẽn máu

Cụm từ
血色
xuè sè

màu sắc (của da, dấu hiệu sức khỏe tốt); đỏ má

Cụm từ
血色素
xuè sè sù

hematin (sắc tố máu); huyết sắc tố; cũng viết là 血紅蛋白|血红蛋白[xue4 hong2 dan4 bai2]

Cụm từ
血色素沉积症
xuè sè sù chén jī zhèng

bệnh nhiễm sắc tố sắt

Cụm từ
血衫
xuè shān

áo sơ mi dính máu; quần áo dính máu

Cụm từ
雪山
xuě shān

núi phủ tuyết

Cụm từ
雪山狮子
xuě shān shī zi

Sư tử tuyết, động vật thần thoại, biểu tượng bị cấm của Tây Tạng và Phật giáo Tây Tạng

Cụm từ
雪山狮子旗
xuě shān shī zi qí

Lá cờ sư tử tuyết, lá cờ bị cấm của phong trào độc lập Tây Tạng, có hình Sư tử tuyết thần thoại

Cụm từ
雪山太子
Xuě shān Tài zǐ

Núi tuyết Meili ở Châu tự trị dân tộc Tạng Địch Khánh 迪慶藏族自治州|迪庆藏族自治州[Di2 qing4 Zang4 zu2 Zi4 zhi4 zhou1], Vân Nam; cũng viết là 梅里雪山[Mei2 li3 Xue3 shan1]

Cụm từ
学舍
xué shè

tòa nhà trường; học đường; ký túc xá (Đài Loan)

Cụm từ