Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
插队插隊

chā duì

插队 là gì?

插队 [chā duì] có nghĩa là chen hàng; chen vào hàng; sống tại một cộng đồng nông thôn (trong Cách mạng Văn hóa).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 插队 trong tiếng Việt

  1. chen hàng
  2. chen vào hàng
  3. sống tại một cộng đồng nông thôn (trong Cách mạng Văn hóa)

Cách đọc và ghi nhớ 插队

插队 được đọc là chā duì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chen hàng; chen vào hàng; sống tại một cộng đồng nông thôn (trong Cách mạng Văn hóa)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan