察哈尔察哈爾 Chá hā ěr 察哈尔 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 察哈尔 trong tiếng Việt tỉnh Chahar (tỉnh cũ ở Bắc Trung Quốc tồn tại từ 1912-1936) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan