Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
差额选举差額選舉

chā é xuǎn jǔ

差额选举 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 差额选举 trong tiếng Việt

bầu cử có tính cạnh tranh (tức là có nhiều ứng cử viên hơn số ghế)

Tra từ liên quan