Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
差额差額

chā é

差额 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 差额 trong tiếng Việt

số dư (tài chính); chênh lệch (trong tổng số hoặc hạn ngạch); khác biệt

Tra từ liên quan