差额差額 chā é 差额 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 差额 trong tiếng Việt số dư (tài chính); chênh lệch (trong tổng số hoặc hạn ngạch); khác biệt 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan