Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
心知肚明
xīn zhī dù míng

biết rõ

Cụm từ
新殖民化
xīn zhí mín huà

thực dân hóa mới

Cụm từ
新殖民主义
xīn zhí mín zhǔ yì

chủ nghĩa thực dân mới

Cụm từ
心智图
xīn zhì tú

sơ đồ tư duy

Cụm từ
心直嘴快
xīn zhí zuǐ kuài

thẳng thắn và bộc trực; nói thẳng; nói điều mình nghĩ

Cụm từ
信众
xìn zhòng

tín đồ; người thờ cúng

Cụm từ
心中
xīn zhōng

điểm trung tâm; trong suy nghĩ; trong lòng

Cụm từ
心重
xīn zhòng

lo lắng quá mức; nhạy cảm

Cụm từ
心中无数
xīn zhōng wú shù

không biết rõ; không chắc chắn

Cụm từ
心中有数
xīn zhōng yǒu shù

biết rõ tình hình

Cụm từ
信州
Xìn zhōu

quận Xinzhou của Thượng Nhiêu, thành phố cấp địa khu 上饒市|上饶市, Giang Tây

Cụm từ
心轴
xīn zhóu

trục trung tâm; trục quay

Cụm từ
忻州
Xīn zhōu

Thành phố cấp địa khu Tân Châu, tỉnh Sơn Tây 山西

Cụm từ
新洲
Xīn zhōu

Quận Tân Châu của thành phố Vũ Hán 武漢市|武汉市[Wu3 han4 shi4], Hồ Bắc

Cụm từ
信州区
Xìn zhōu qū

quận Xinzhou của Thượng Nhiêu, thành phố cấp địa khu 上饒市|上饶市, Giang Tây

Cụm từ
新洲区
Xīn zhōu qū

quận Tân Châu của thành phố Vũ Hán 武漢市|武汉市[Wu3 han4 shi4], Hồ Bắc

Cụm từ
忻州市
Xīn zhōu shì

Thành phố cấp địa khu Tân Châu, tỉnh Sơn Tây 山西

Cụm từ
新竹
Xīn zhú

Thành phố Tân Trúc ở miền bắc Đài Loan, nổi tiếng với các ngành công nghiệp công nghệ cao; Huyện Tân Trúc ở tây bắc Đài Loan

Cụm từ
新庄
Xīn zhuāng

quận Tân Trang hoặc Hsinchuang, thành phố Tân Bắc 新北市[Xin1 bei3 shi4], Đài Loan

Cụm từ
新庄市
Xīn zhuāng shì

thành phố Tân Trang hoặc Hsinchuang, thành phố Tân Bắc 新北市[Xin1 bei3 shi4], Đài Loan

Cụm từ
莘庄镇
Xīn zhuāng Zhèn

Tân Trang, thị trấn ở quận Mẫn Hàng 閔行區|闵行区[Min3 hang2 Qu1], Thượng Hải

Cụm từ
心拙口夯
xīn zhuō kǒu bèn

biến thể của 心拙口笨[xin1 zhuo1 kou3 ben4]

Cụm từ
心拙口笨
xīn zhuō kǒu bèn

chậm chạp và lúng túng

Cụm từ
新竹市
Xīn zhú shì

Thành phố Tân Trúc ở miền bắc Đài Loan, nổi tiếng với các ngành công nghiệp công nghệ cao

Cụm từ
新竹县
Xīn zhú Xiàn

Huyện Tân Trúc ở tây bắc Đài Loan

Cụm từ
芯子
xìn zi

ngòi nổ; tim đèn; lưỡi chẻ (của rắn)

Cụm từ
薪资
xīn zī

tiền lương

Cụm từ
新字体
xīn zì tǐ

shinjitai, ký tự tiếng Nhật giản thể dùng từ năm 1946

Cụm từ
心醉
xīn zuì

say mê; quyến rũ; bị cuốn hút

Cụm từ
心醉神迷
xīn zuì shén mí

ngất ngây; mê mẩn

Cụm từ