心拙口夯 xīn zhuō kǒu bèn 心拙口夯 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 心拙口夯 trong tiếng Việt biến thể của 心拙口笨[xin1 zhuo1 kou3 ben4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan