Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
心醉

xīn zuì

心醉 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 心醉 trong tiếng Việt

say mê; quyến rũ; bị cuốn hút

Tra từ liên quan