Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
心轴心軸

xīn zhóu

心轴 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 心轴 trong tiếng Việt

trục trung tâm; trục quay

Tra từ liên quan