心直嘴快 xīn zhí zuǐ kuài 心直嘴快 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 心直嘴快 trong tiếng Việt thẳng thắn và bộc trực; nói thẳng; nói điều mình nghĩ 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan