Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
谢谢謝謝

xiè xie

谢谢 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 谢谢 trong tiếng Việt

  1. cảm ơn
  2. cảm ơn bạn
Tra từ liên quan