Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
挟细拿粗挾細拿粗

xié xì ná cū

挟细拿粗 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 挟细拿粗 trong tiếng Việt

chọc tức

Tra từ liên quan