Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
楔形物

xiē xíng wù

楔形物 là gì?

楔形物 [xiē xíng wù] có nghĩa là vật hình nêm.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 楔形物 trong tiếng Việt

vật hình nêm

Cách đọc và ghi nhớ 楔形物

楔形物 được đọc là xiē xíng wù, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “vật hình nêm”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan