Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
残余沾染
cán yú zhān rǎn

ô nhiễm còn sót lại

Cụm từ
参与者
cān yù zhě

người tham gia

Cụm từ
参杂
cān zá

trộn lẫn

Cụm từ
参赞
cān zàn

làm cố vấn; (cấp bậc ngoại giao) tùy viên; tham tán

Cụm từ
惨遭
cǎn zāo

chịu đựng (thất bại, tử vong v.v.)

Cụm từ
惨遭不幸
cǎn zāo bù xìng

gặp tai họa; chết thảm

Cụm từ
残渣
cán zhā

phần còn lại; chất cặn lọc; cặn; chất thải; mảnh vụn; tàn dư; rác rưới

Cụm từ
参展
cān zhǎn

triển lãm hoặc tham gia hội chợ thương mại, v.v

Cụm từ
参战
cān zhàn

tham gia chiến tranh; tham chiến

Cụm từ
残障
cán zhàng

khuyết tật

Cụm từ
参照
cān zhào

tham khảo tài liệu; tham chiếu (một tài liệu khác)

Cụm từ
参照系
cān zhào xì

hệ quy chiếu; hệ tọa độ (toán học)

Cụm từ
残渣余孽
cán zhā yú niè

phần tử xấu còn sót lại chưa bị tiêu diệt

Cụm từ
参政
cān zhèng

tham gia chính trị; tham gia hoạt động chính trị

Cụm từ
参政权
cān zhèng quán

quyền bầu cử; quyền bỏ phiếu

Cụm từ
蚕纸
cán zhǐ

giấy mà tằm đẻ trứng lên

Cụm từ
惨重
cǎn zhòng

thảm khốc

Cụm từ
蚕种
cán zhǒng

trứng tằm

Cụm từ
残株
cán zhū

gốc cây còn lại

Cụm từ
惨状
cǎn zhuàng

tàn phá; tình cảnh thảm khốc

Cụm từ
参酌
cān zhuó

xem xét (một vấn đề); cân nhắc

Cụm từ
餐桌
cān zhuō

bàn ăn; LT:張|张[zhang1]

Cụm từ
餐桌盐
cān zhuō yán

muối ăn

Cụm từ
餐桌转盘
cān zhuō zhuàn pán

mâm xoay trên bàn ăn; mâm xoay

Cụm từ
蚕子
cán zǐ

trứng tằm

Cụm từ
草案
cǎo àn

bản thảo (pháp luật, đề xuất,...)

Cụm từ
曹白鱼
cáo bái yú

cá trích Trung Quốc (Ilisha elongata); cá trích trắng; cá mòi thon

Cụm từ
操办
cāo bàn

sắp xếp công việc

Cụm từ
草包
cǎo bāo

túi làm bằng rơm đan; túi nhồi rơm; (ví von) đồ vô dụng; người vụng về

Cụm từ
草本
cǎo běn

cỏ; thảo mộc

Cụm từ