草包 cǎo bāo 草包 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 草包 trong tiếng Việt túi làm bằng rơm đan; túi nhồi rơm; (ví von) đồ vô dụng; người vụng về 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan