Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
草包

cǎo bāo

草包 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 草包 trong tiếng Việt

túi làm bằng rơm đan; túi nhồi rơm; (ví von) đồ vô dụng; người vụng về

Tra từ liên quan