Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
香干香乾

xiāng gān

香干 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 香干 trong tiếng Việt

đậu phụ xông khói

Tra từ liên quan