Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
香港脚香港腳

Xiāng gǎng jiǎo

香港脚 là gì?

香港脚 [Xiāng gǎng jiǎo] có nghĩa là bệnh nấm chân.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 香港脚 trong tiếng Việt

bệnh nấm chân

Cách đọc và ghi nhớ 香港脚

香港脚 được đọc là Xiāng gǎng jiǎo, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bệnh nấm chân”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan