香港人 Xiāng gǎng rén 香港人 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 香港人 trong tiếng Việt Người hoặc dân Hong Kong 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan