Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
武夷山

Wǔ yí shān

武夷山 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 武夷山 trong tiếng Việt

  1. Núi Vũ Di ở Phúc Kiến
  2. khu bảo tồn thiên nhiên Vũ Di Sơn
  3. thành phố cấp huyện Vũ Di Sơn ở Nam Bình 南平[Nan2 ping2] Phúc Kiến
Tra từ liên quan