武夷山 Wǔ yí shān 武夷山 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 武夷山 trong tiếng Việt Núi Vũ Di ở Phúc Kiếnkhu bảo tồn thiên nhiên Vũ Di Sơnthành phố cấp huyện Vũ Di Sơn ở Nam Bình 南平[Nan2 ping2] Phúc Kiến 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan