Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
武艺武藝

wǔ yì

武艺 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 武艺 trong tiếng Việt

  1. võ nghệ
  2. kỹ năng quân sự
Tra từ liên quan